Looking up...
She decided to mount the horse carefully.
Cô ấy quyết định leo lên ngựa một cách cẩn thận.
Lên, leo lên một vật gì đó, thường là một vật cao hoặc khó leo.
The climbers managed to mount the steep cliff.
Những người leo núi đã thành công trong việc leo lên vách đá dốc.
Thường dùng để chỉ hành động leo lên một vật cao hoặc khó leo.
Đặt, gắn hoặc lắp một vật lên một vật khác.
He mounted the camera on a tripod.
Anh ấy gắn máy ảnh lên một chân máy.
Dùng để chỉ hành động đặt hoặc gắn một vật lên một vật khác.
Tổ chức hoặc thực hiện một cuộc tấn công hoặc chiến dịch.
The army decided to mount a surprise attack.
Quân đội quyết định tổ chức một cuộc tấn công bất ngờ.
Dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ hành động tổ chức hoặc thực hiện một cuộc tấn công.
Khi dùng 'mount' để chỉ hành động leo lên một vật cao hoặc khó leo, hãy đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn.
Lựa chọn nghĩa của 'mount' dựa trên ngữ cảnh cụ thể, vì nó có nhiều nghĩa khác nhau.
Từ gốc tiếng Anh 'mount' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'montanus', có nghĩa là 'núi'.
Từ 'mount' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm leo lên, đặt lên, hoặc tổ chức một cuộc tấn công.