Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mount

mount

/maʊnt/
lên, leo lên

She decided to mount the horse carefully.

Cô ấy quyết định leo lên ngựa một cách cẩn thận.


chung

Lên, leo lên một vật gì đó, thường là một vật cao hoặc khó leo.

The climbers managed to mount the steep cliff.

Những người leo núi đã thành công trong việc leo lên vách đá dốc.

Thường dùng để chỉ hành động leo lên một vật cao hoặc khó leo.

chung

Đặt, gắn hoặc lắp một vật lên một vật khác.

He mounted the camera on a tripod.

Anh ấy gắn máy ảnh lên một chân máy.

Dùng để chỉ hành động đặt hoặc gắn một vật lên một vật khác.

military

Tổ chức hoặc thực hiện một cuộc tấn công hoặc chiến dịch.

The army decided to mount a surprise attack.

Quân đội quyết định tổ chức một cuộc tấn công bất ngờ.

Dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ hành động tổ chức hoặc thực hiện một cuộc tấn công.

Cụm từ kết hợp

mount a campaigntổ chức một chiến dịchmount a defensexây dựng một phòng thủmount an attacktổ chức một cuộc tấn công

Từ đồng nghĩa

climbascendinstallorganize

Từ trái nghĩa

dismountdescendremove

Cụm từ liên quan

mount upcụm từ
tăng lên, tăng cao
mount a defensecụm từ
xây dựng một phòng thủ

Mẹo hay

Sử dụng 'mount' trong ngữ cảnh leo lên

Khi dùng 'mount' để chỉ hành động leo lên một vật cao hoặc khó leo, hãy đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh

Lựa chọn nghĩa của 'mount' dựa trên ngữ cảnh cụ thể, vì nó có nhiều nghĩa khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'mount' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'montanus', có nghĩa là 'núi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'mount' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, bao gồm leo lên, đặt lên, hoặc tổ chức một cuộc tấn công.

Phân tích từ

mount
leo lên, đặt lên
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。