Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mistreat

mistreat

/mɪsˈtriːt/
điều trị không đúng cách

The nurse mistreated the patient by giving the wrong medication.

Y tá điều trị bệnh nhân không đúng cách bằng cách cho thuốc sai.


thông thường

Điều trị, chăm sóc hoặc xử lý một cách không đúng cách, không chuyên nghiệp hoặc tàn bạo.

The animals were mistreated in that facility.

Các con vật đã bị điều trị không đúng cách trong cơ sở đó.

Thường dùng để chỉ hành động tàn bạo hoặc không chuyên nghiệp đối với người, động vật hoặc vật phẩm.

Cụm từ kết hợp

mistreat someoneđiều trị người nào đó không đúng cáchmistreat animalsđiều trị động vật không đúng cách

Từ đồng nghĩa

abuseneglectmaltreat

Từ trái nghĩa

treat wellcare forrespect

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ hành động tàn bạo hoặc không chuyên nghiệp, không dùng để chỉ lỗi nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'mis-' (sai, không đúng) và động từ 'treat' (điều trị, xử lý).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động tàn bạo hoặc không chuyên nghiệp đối với người, động vật hoặc vật phẩm.

Phân tích từ

mis-
sai, không đúng
prefix
+
treat
điều trị, xử lý
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。