Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. abortion

abortion

/əˈbɔːrʃən/
sự ngừng thai

Abortion is a complex medical and ethical issue.

Sự ngừng thai là một vấn đề phức tạp về y học và đạo đức.


Y học
Y tế

Sự kết thúc một thai non trước khi có thể sống độc lập, thường được thực hiện bằng phương pháp y tế.

The doctor performed a surgical abortion.

Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật ngừng thai bằng phẫu thuật.

Trong y học, thuật ngữ này thường đề cập đến việc chấm dứt thai kỳ trước 24 tuần.

Luật
legal

Việc chấm dứt một thai non theo quy định pháp lý.

Abortion laws vary by country and state.

Luật về ngừng thai khác nhau tùy theo quốc gia và bang.

Luật pháp thường quy định điều kiện và thời hạn cho việc ngừng thai.

Cụm từ kết hợp

abortion pillthuốc ngừng thaiabortion rightsquyền ngừng thai

Từ đồng nghĩa

termination of pregnancymiscarriage

Từ trái nghĩa

childbirthpregnancy

Cụm từ liên quan

abortion cliniccụm từ
bệnh viện hoặc trung tâm y tế chuyên thực hiện thủ thuật ngừng thai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh y tế, hãy sử dụng từ 'ngừng thai' thay vì 'phá thai' để tránh gây nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Tôn trọng đa dạng quan điểm

Vấn đề ngừng thai liên quan đến nhiều quan điểm đạo đức và pháp lý, nên thảo luận với sự tôn trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'abortion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abortio', có nghĩa là 'sự chấm dứt' hoặc 'sự ngừng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể gây tranh cãi và nên sử dụng với sự cẩn thận trong các cuộc thảo luận công khai.

Phân tích từ

ab-
tách ra, chấm dứt
prefix
+
-ort
sự chấm dứt
root
+
-ion
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。