Looking up...
She is a middle-aged woman with short gray hair.
Cô ấy là một phụ nữ trung niên với mái tóc ngắn bạc.
ở độ tuổi trung niên, thường từ 40 đến 60 tuổi
The middle-aged man jogged every morning to stay healthy.
Người đàn ông trung niên chạy bộ mỗi sáng để giữ sức khỏe.
Middle-aged spread is a common concern for many people.
Tình trạng tăng cân ở tuổi trung niên là mối quan tâm chung của nhiều người.
Thường dùng để miêu tả người trong giai đoạn giữa tuổi trẻ và tuổi già, không mang nghĩa xấu.
'Middle-aged' chỉ giai đoạn tuổi tác cụ thể (40-60 tuổi), trong khi 'mature' nhấn mạnh sự trưởng thành về tính cách, 'elderly' chỉ người già.
Tránh dùng 'middle-aged' để miêu tả người già (sử dụng 'elderly') hoặc người trẻ (sử dụng 'young').
Từ 'middle' (giữa) + 'aged' (có tuổi), lần đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ 17 để chỉ giai đoạn giữa tuổi trẻ và tuổi già.
Không nên dùng để miêu tả người già (elderly) hoặc người trẻ (young). Có thể dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường.