Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. middle-aged

middle-aged

/ˈmɪd.əl eɪdʒd/
ở tuổi trung niên

She is a middle-aged woman with short gray hair.

Cô ấy là một phụ nữ trung niên với mái tóc ngắn bạc.


neutral

ở độ tuổi trung niên, thường từ 40 đến 60 tuổi

The middle-aged man jogged every morning to stay healthy.

Người đàn ông trung niên chạy bộ mỗi sáng để giữ sức khỏe.

Middle-aged spread is a common concern for many people.

Tình trạng tăng cân ở tuổi trung niên là mối quan tâm chung của nhiều người.

Thường dùng để miêu tả người trong giai đoạn giữa tuổi trẻ và tuổi già, không mang nghĩa xấu.

Cụm từ kết hợp

middle-aged manngười đàn ông trung niênmiddle-aged womanngười phụ nữ trung niênmiddle-aged spreadtình trạng tăng cân ở tuổi trung niên

Từ đồng nghĩa

middle-agedin one's primemature

Từ trái nghĩa

youngelderlyyouthful

Mẹo hay

Phân biệt 'middle-aged' với các thuật ngữ tương tự

'Middle-aged' chỉ giai đoạn tuổi tác cụ thể (40-60 tuổi), trong khi 'mature' nhấn mạnh sự trưởng thành về tính cách, 'elderly' chỉ người già.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'middle-aged' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'middle-aged' để miêu tả người già (sử dụng 'elderly') hoặc người trẻ (sử dụng 'young').

Nguồn gốc từ

Từ 'middle' (giữa) + 'aged' (có tuổi), lần đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ 17 để chỉ giai đoạn giữa tuổi trẻ và tuổi già.

Ghi chú sử dụng

Không nên dùng để miêu tả người già (elderly) hoặc người trẻ (young). Có thể dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường.

Phân tích từ

middle
ở giữa
root
+
aged
có tuổi
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。