Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. midst

midst

/mɪdst/

「midst」在Vietnamese中是什麼意思?

ở giữa

She felt a sense of peace in the midst of chaos.

Cô ấy cảm thấy bình yên ngay giữa lúc hỗn loạn.


如何正确使用「midst」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

ở giữa (một nơi chốn, tình huống, hoặc nhóm người)

The house stood in the midst of the forest.

Ngôi nhà nằm giữa khu rừng.

He was calm in the midst of the storm.

Anh ấy bình tĩnh giữa cơn bão.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Có thể thay thế bằng 'giữa' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

in the midst ofgiữa lúc, trong lúcin our midstở giữa chúng ta

Từ đồng nghĩa

middlecenterheart

Từ trái nghĩa

edgeperipheryoutside

Cụm từ liên quan

in the midst of doing somethingcụm từ
đang làm gì đó

Mẹo hay

Phân biệt 'midst' và 'middle'

'Midst' thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, trong khi 'middle' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'in the middle of the room' (ở giữa căn phòng) thay vì 'in the midst of the room'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'midst'?

Sử dụng 'midst' khi muốn nhấn mạnh sự bao quanh hoặc tình huống xung quanh. Thường đi kèm với 'of' + danh từ chỉ nơi chốn, nhóm người, hoặc tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'mid' (giữa) + hậu tố '-st' (thể hiện vị trí). Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'middest', so sánh với tiếng Đức 'Mitte'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'giữa' thay thế.

Phân tích từ

mid
giữa
root
+
-st
hậu tố chỉ vị trí
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。