mess

/mes/
sự hỗn loạn, sự rối loạn

The kids made a mess in the kitchen.

Các bé đã làm cho bếp trở nên hỗn loạn.


thông thường

Sự hỗn loạn, rối loạn hoặc tình trạng không sạch sẽ.

After the party, the living room was a complete mess.

Sau bữa tiệc, phòng khách hoàn toàn hỗn loạn.

Thường dùng để mô tả tình trạng không sạch sẽ hoặc rối loạn.

thông thường

Một người hoặc vật gây ra sự hỗn loạn hoặc rối loạn.

He is such a mess; he never cleans his room.

Anh ta thật là hỗn loạn; anh ta không bao giờ dọn phòng của mình.

Dùng để mô tả một người hoặc vật gây ra sự hỗn loạn.

Cụm từ kết hợp

make a messlàm cho hỗn loạnclean up a messdọn dẹp sự hỗn loạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in a messcụm từ
trong tình trạng hỗn loạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ 'mess' thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc rối loạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là sự hỗn loạn hoặc rối loạn.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả tình trạng không sạch sẽ hoặc rối loạn.

Từ Điển Anh Việt