Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. meriting

meriting

/ˈmɛrɪtɪŋ/
xứng đáng

Her dedication merited recognition.

Sự chuyên cần của cô ấy xứng đáng được công nhận.


trang trọng

Xứng đáng, đáng được nhận hoặc được trao thưởng.

The project merited an award for its innovation.

Dự án đã xứng đáng nhận giải thưởng vì sự sáng tạo của nó.

Thường dùng để mô tả việc nhận được sự công nhận, giải thưởng, hoặc sự quan tâm.

Cụm từ kết hợp

meriting attentionxứng đáng được chú ýmeriting recognitionxứng đáng được công nhận

Từ đồng nghĩa

deservingworthyjustified

Từ trái nghĩa

undeservingunworthy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'meriting' thường dùng để mô tả việc nhận được sự công nhận hoặc giải thưởng, không dùng để mô tả hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'merit', có nghĩa là 'giá trị, xứng đáng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả việc nhận được sự công nhận hoặc giải thưởng.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。