market dominance
ưu thế thị trườngApple maintains market dominance in the smartphone industry.
Apple duy trì ưu thế thị trường trong ngành điện thoại thông minh.
Tình trạng một công ty hoặc thương hiệu chiếm lĩnh thị trường với tỷ lệ lớn hơn so với đối thủ, thường liên quan đến doanh thu, thị phần hoặc ảnh hưởng.
Google's market dominance in search engines is unrivaled.
Tình trạng thống trị thị trường của Google trong lĩnh vực công cụ tìm kiếm không có đối thủ nào sánh bằng.
Thường được đo bằng thị phần (market share) hoặc doanh thu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'market competition' (cạnh tranh thị trường).
Quy tắc vàng
Kinh tế và kinh doanh
Thường liên quan đến doanh thu, thị phần hoặc ảnh hưởng của một công ty trong một lĩnh vực cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'market' (thị trường) và 'dominance' (ưu thế), bắt nguồn từ ngữ cảnh kinh doanh và kinh tế.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế và phân tích thị trường.