Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. market

market

/ˈmɑːrkɪt/
chợ

She went to the market to buy fresh vegetables.

Cô ấy đi chợ để mua rau tươi.


trang trọng

Nơi mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ, thường là một khu vực hoặc một cơ sở kinh doanh.

The local market offers a variety of fresh produce.

Chợ địa phương cung cấp nhiều loại rau tươi.

Thường dùng để chỉ nơi bán hàng hóa như chợ truyền thống hoặc siêu thị.

Tài chính
trang trọng

Thị trường kinh tế nơi các nhà cung cấp và người mua giao dịch hàng hóa hoặc dịch vụ.

The stock market fluctuates daily based on economic news.

Thị trường chứng khoán dao động hàng ngày dựa trên tin tức kinh tế.

Trong lĩnh vực tài chính, 'market' thường đề cập đến thị trường chứng khoán, thị trường bất động sản, hoặc thị trường tài chính.

Kinh doanh

Khả năng bán hoặc tiềm năng của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

The company is targeting the Asian market with its new product.

Công ty đang nhắm đến thị trường châu Á với sản phẩm mới của họ.

Trong marketing, 'market' có thể đề cập đến một nhóm khách hàng hoặc khu vực địa lý cụ thể.

Cụm từ kết hợp

stock marketthị trường chứng khoánfree marketthị trường tự doblack marketthị trường đen

Từ đồng nghĩa

bazaarfairexchangemarketplace

Từ trái nghĩa

monopolyrestriction

Cụm từ liên quan

market economycụm từ
kinh tế thị trường
market sharecụm từ
phần trăm thị trường
market analysiscụm từ
phân tích thị trường

Mẹo hay

Sử dụng 'market' trong ngữ cảnh kinh tế

Khi nói về thị trường tài chính hoặc kinh tế, hãy sử dụng 'market' thay vì 'chợ'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'market' và 'marketplace'

'Market' thường đề cập đến thị trường kinh tế, còn 'marketplace' thường đề cập đến nơi mua bán hàng hóa.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mercatus', có nghĩa là 'thị trường' hoặc 'nơi mua bán'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'market' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'chợ' khi đề cập đến nơi mua bán hàng hóa, hoặc 'thị trường' khi đề cập đến lĩnh vực kinh tế hoặc tài chính.

Phân tích từ

mar-
thương mại
root
+
-ket
nơi
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。