make a fair comparison
so sánh công bằngTo make a fair comparison, we need to consider all factors.
Để so sánh công bằng, chúng ta cần xem xét tất cả các yếu tố.
So sánh một cách công bằng và công bằng giữa hai hoặc nhiều đối tượng, dựa trên tiêu chí tương tự và không có sự thiên vị.
The study aims to make a fair comparison between traditional and modern teaching methods.
Nghiên cứu này nhằm mục đích so sánh công bằng giữa các phương pháp giảng dạy truyền thống và hiện đại.
To make a fair comparison, we must use the same criteria for all candidates.
Để so sánh công bằng, chúng ta phải sử dụng cùng các tiêu chí cho tất cả các ứng viên.
Thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, đánh giá sản phẩm hoặc các quyết định quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong nghiên cứu
Khi so sánh các phương pháp hoặc sản phẩm, hãy đảm bảo sử dụng cùng các tiêu chí để đảm bảo tính công bằng.
Quy tắc vàng
Công bằng trong so sánh
Để so sánh công bằng, hãy sử dụng cùng các tiêu chí và tránh thiên vị.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'make' (làm) và 'fair comparison' (so sánh công bằng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tính công bằng và khách quan, như nghiên cứu khoa học, đánh giá sản phẩm hoặc các quyết định quan trọng.