Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lose the lottery

lose the lottery

/luːz ðə ˈlɑtəri/
thua vé số

He bought a ticket but lost the lottery.

Anh ấy mua vé nhưng thua vé số.


thông thường

Thua trong một cuộc chơi xổ số, không giành được giải thưởng.

She spent all her savings on lottery tickets but lost the lottery every time.

Cô ấy tiêu hết tiền tiết kiệm của mình vào vé số nhưng thua vé số mỗi lần.

Thường được sử dụng để mô tả sự thất bại trong việc giành được giải thưởng xổ số.

Cụm từ kết hợp

win the lotterytrúng vé sốplay the lotterychơi vé số

Từ đồng nghĩa

fail to win the lotterynot win the lottery

Từ trái nghĩa

win the lottery

Cụm từ liên quan

win the lotterycụm từ
trúng giải xổ số
play the lotterycụm từ
chơi xổ số

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả sự thất bại trong việc giành được giải thưởng xổ số.

Nguồn gốc từ

Từ "lose" (thua) và "lottery" (xổ số) kết hợp lại để mô tả sự thất bại trong việc giành được giải thưởng xổ số.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả sự thất bại trong việc giành được giải thưởng xổ số.

Phân tích từ

lose
thua
root
+
the lottery
xổ số
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。