Looking up...
He bought a ticket but lost the lottery.
Anh ấy mua vé nhưng thua vé số.
Thua trong một cuộc chơi xổ số, không giành được giải thưởng.
She spent all her savings on lottery tickets but lost the lottery every time.
Cô ấy tiêu hết tiền tiết kiệm của mình vào vé số nhưng thua vé số mỗi lần.
Thường được sử dụng để mô tả sự thất bại trong việc giành được giải thưởng xổ số.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả sự thất bại trong việc giành được giải thưởng xổ số.
Từ "lose" (thua) và "lottery" (xổ số) kết hợp lại để mô tả sự thất bại trong việc giành được giải thưởng xổ số.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả sự thất bại trong việc giành được giải thưởng xổ số.