Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. loose

loose

/luːs/
rộng rãi, không chặt chẽ

The loose fabric felt comfortable against her skin.

Vải lỏng lẻo cảm thấy thoải mái trên da cô ấy.


thông thường

Không chặt chẽ, không gắn kết, không cố định

The screws on the shelf are loose.

Cái đinh trên kệ đã lỏng.

Dùng để mô tả vật thể không cố định hoặc không chặt chẽ.

thông thường

Rộng rãi, không bị ràng buộc

She has a loose schedule today.

Cô ấy có lịch trình lỏng lẻo hôm nay.

Dùng để mô tả thời gian hoặc kế hoạch không bị ràng buộc.

thông thường

Thô thiển, không chính xác

His interpretation of the rules is too loose.

Sự hiểu biết của anh ấy về quy tắc quá thô thiển.

Dùng để mô tả cách giải thích hoặc thực hiện không chính xác.

Cụm từ kết hợp

loose changetiền tiền lẻloose endscác vấn đề chưa giải quyếtloose lipsmiệng lỏng lẻo

Từ đồng nghĩa

unfastenedunsecuredunrestrictedlaxslack

Từ trái nghĩa

tightsecurefixedstrictrestricted

Cụm từ liên quan

loose cannoncụm từ
người gây rối, người không kiểm soát được
loose endcụm từ
vấn đề chưa giải quyết

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'loose' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'lose'

Từ 'loose' là tính từ, còn 'lose' là động từ có nghĩa là 'mất'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lose', có nghĩa là 'mất' hoặc 'thả ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'loose' thường được dùng để mô tả vật thể không cố định hoặc không chặt chẽ, hoặc để mô tả cách giải thích hoặc thực hiện không chính xác.

Phân tích từ

loose
không chặt chẽ, không cố định
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。