long-range

/ˈlɒŋ reɪndʒ/
dài tầm xa

This telescope is designed for long-range observation.

Kính thiên văn này được thiết kế để quan sát tầm xa.


trang trọng

Có khả năng hoạt động hoặc có tác dụng ở khoảng cách xa.

The new radar system has long-range capabilities.

Hệ thống radar mới có khả năng hoạt động tầm xa.

Thường dùng để mô tả thiết bị, vũ khí hoặc công nghệ có thể hoạt động hiệu quả ở khoảng cách xa.

thông thường

Dài tầm xa, có phạm vi rộng.

The long-range plan includes expanding into new markets.

Kế hoạch dài hạn bao gồm mở rộng vào các thị trường mới.

Dùng để chỉ kế hoạch hoặc dự án có tầm nhìn dài hạn.

Cụm từ kết hợp

long-range missiletên lửa tầm xalong-range planningkế hoạch dài hạnlong-range effectshậu quả dài hạn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

short-rangecụm từ
có phạm vi ngắn
mid-rangecụm từ
có phạm vi trung bình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'long-range' với 'long-term'. 'Long-range' thường liên quan đến khoảng cách, còn 'long-term' liên quan đến thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'long' (dài) và 'range' (phạm vi), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực quân sự, công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng hoặc kế hoạch có phạm vi rộng.

Phân tích từ

long
dài
root
+
range
phạm vi
root
Từ Điển Anh Việt