long due
đã quá hạnThe payment was long due, so they charged a late fee.
Số tiền thanh toán đã quá hạn, nên họ đã tính phí trễ.
Đã quá hạn, chậm quá so với thời hạn hoặc thời điểm mong đợi.
The report was long due, but the team finally submitted it yesterday.
Báo cáo đã quá hạn, nhưng nhóm cuối cùng đã nộp nó hôm qua.
His apology was long due after the incident.
Lời xin lỗi của anh ấy đã quá hạn sau sự cố đó.
Thường dùng để chỉ việc, thanh toán, hoặc hành động nào đó đã chậm quá so với thời hạn hoặc thời điểm mong đợi.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng để chỉ việc, thanh toán, hoặc hành động nào đó đã chậm quá so với thời hạn hoặc thời điểm mong đợi.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'long due' và 'overdue'
'Long due' nhấn mạnh về thời gian đã trôi qua quá lâu, còn 'overdue' chỉ rõ việc đã quá hạn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'long' (dài, lâu) và 'due' (đã đến hạn, phải trả).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức để chỉ việc, thanh toán, hoặc hành động nào đó đã chậm quá so với thời hạn hoặc thời điểm mong đợi.