long due

/lɔŋ duː/
đã quá hạn

The payment was long due, so they charged a late fee.

Số tiền thanh toán đã quá hạn, nên họ đã tính phí trễ.


trang trọngthông thường

Đã quá hạn, chậm quá so với thời hạn hoặc thời điểm mong đợi.

The report was long due, but the team finally submitted it yesterday.

Báo cáo đã quá hạn, nhưng nhóm cuối cùng đã nộp nó hôm qua.

His apology was long due after the incident.

Lời xin lỗi của anh ấy đã quá hạn sau sự cố đó.

Thường dùng để chỉ việc, thanh toán, hoặc hành động nào đó đã chậm quá so với thời hạn hoặc thời điểm mong đợi.

Cụm từ kết hợp

long due paymentsố tiền thanh toán đã quá hạnlong due reportbáo cáo đã quá hạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

overduecụm từ
đã quá hạn
late paymentcụm từ
than toán trễ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để chỉ việc, thanh toán, hoặc hành động nào đó đã chậm quá so với thời hạn hoặc thời điểm mong đợi.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'long due' và 'overdue'

'Long due' nhấn mạnh về thời gian đã trôi qua quá lâu, còn 'overdue' chỉ rõ việc đã quá hạn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'long' (dài, lâu) và 'due' (đã đến hạn, phải trả).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức để chỉ việc, thanh toán, hoặc hành động nào đó đã chậm quá so với thời hạn hoặc thời điểm mong đợi.

Phân tích từ

long
dài, lâu
root
+
due
đã đến hạn, phải trả
root
Từ Điển Anh Việt