Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lifetime

lifetime

/ˈlaɪf.taɪm/
cuộc đời

She has been a lifelong friend.

Cô ấy đã là bạn thân suốt cuộc đời.


chung

Thời gian từ khi sinh cho đến khi chết.

The average human lifetime is about 70 years.

Thời gian trung bình của cuộc đời con người là khoảng 70 năm.

Thường dùng để chỉ thời gian sống của một người.

Công nghệ
chuyên ngành

Thời gian tồn tại của một vật, hệ thống, hoặc dự án.

The battery has a lifetime of 5 years.

Pin có thời gian sử dụng là 5 năm.

Trong công nghệ, thường dùng để chỉ thời gian hoạt động của một thiết bị hoặc sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

lifetime achievementgiải thưởng thành tựu đờilifetime warrantybảo hành suốt đờilifetime supplycung cấp suốt đời

Từ đồng nghĩa

lifespanlifelongduration of life

Từ trái nghĩa

momentinstantshort-term

Cụm từ liên quan

lifetime valuecụm từ
giá trị suốt đời
lifetime membershipcụm từ
thành viên suốt đời

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'lifetime' với 'lifespan' (thời gian sống của một sinh vật).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'life' (cuộc sống) và 'time' (thời gian).

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'lifetime' thường dùng để chỉ thời gian hoạt động của một thiết bị hoặc sản phẩm.

Phân tích từ

life
cuộc sống
root
+
time
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。