instant

/ˈɪnstənt/
ngay lập tức

She made an instant decision to leave.

Cô ấy đã quyết định rời đi ngay lập tức.


trang trọng

Được thực hiện hoặc xảy ra ngay lập tức, không chờ đợi.

The coffee is ready to drink instantly.

Cà phê đã sẵn sàng uống ngay lập tức.

Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự chờ đợi không cần thiết.

thông thường

Một loại thực phẩm hoặc đồ uống được chế biến sẵn sàng sử dụng ngay lập tức.

I bought some instant noodles for a quick meal.

Tôi mua một số bánh mì tươi để ăn nhanh.

Thường dùng để mô tả các sản phẩm tiện lợi như bánh mì tươi, cà phê tươi, và các món ăn nhanh.

Cụm từ kết hợp

instant coffeecà phê tươiinstant noodlesbánh mì tươiinstant decisionquyết định ngay lập tức

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

instant messagingcụm từ
gửi tin nhắn ngay lập tức
instant replaycụm từ
phát lại ngay lập tức

Mẹo hay

Sử dụng 'instant' để mô tả sự nhanh chóng

Từ 'instant' thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự chờ đợi không cần thiết. Ví dụ: 'She made an instant decision to leave.' (Cô ấy đã quyết định rời đi ngay lập tức.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'instant' và 'immediate'

'Instant' thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự chờ đợi không cần thiết, trong khi 'immediate' thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự chờ đợi không cần thiết trong một tình huống cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'instans', có nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'ở thời điểm hiện tại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'instant' thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự chờ đợi không cần thiết. Nó cũng được sử dụng để mô tả các sản phẩm tiện lợi như cà phê tươi và bánh mì tươi.

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-stant
đứng
root
Từ Điển Anh Việt