Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lift

lift

/lɪft/
đưa lên, nâng lên

Can you help me lift this heavy box?

Bạn có thể giúp tôi đưa cái hộp này lên không?


thông thường

Nâng hoặc đưa vật gì đó lên cao hơn.

She used a crane to lift the car onto the truck.

Cô ấy đã dùng một cái máy xúc để đưa chiếc xe lên xe tải.

Thường dùng trong các tình huống vật lý như nâng vật nặng hoặc di chuyển.

trang trọng

Nâng cao, cải thiện tình trạng hoặc tình hình.

The new policy will lift the economy out of recession.

Chính sách mới sẽ nâng cao nền kinh tế khỏi khủng hoảng.

Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như cải thiện tình hình xã hội, kinh tế.

thông thường

Đưa ai đó lên một nơi cao hơn, chẳng hạn như trên xe, thang máy.

The waiter lifted the customer onto the bar stool.

Người phục vụ đã đưa khách lên ghế bar.

Dùng khi nói về việc đưa người lên một vị trí cao hơn.

Cụm từ kết hợp

lift upnâng lênlift offcất cánhlift weightstập thể dục nâng trọng lượng

Từ đồng nghĩa

raiseelevatehoistboost

Từ trái nghĩa

lowerdropdepress

Cụm từ liên quan

lift someone's spiritscụm từ
nâng cao tinh thần của ai đó
lift a fingerthành ngữ
làm gì đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'lift' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'lift' và 'elevator'

Trong tiếng Anh Anh, 'lift' có nghĩa là 'xe nâng', trong khi tiếng Anh Mỹ dùng 'elevator'. Trong tiếng Anh Anh, 'elevator' có nghĩa là 'thang máy di chuyển hàng hóa'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'lyftan', có nghĩa là 'nâng lên'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lift' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, 'lift' cũng có nghĩa là 'xe nâng' (tương đương với 'elevator' trong tiếng Anh Mỹ).

Phân tích từ

lift
nâng lên
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。