Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leave it to me

leave it to me

/liv ɪt tu mi/
để tôi làm

Don't worry, leave it to me!

Đừng lo, để tôi làm thôi!


thông thường

Biểu thị sự tự tin và cam kết rằng mình sẽ xử lý việc gì đó một cách tốt nhất có thể.

I'll handle the presentation. Leave it to me!

Tôi sẽ xử lý bài trình bày. Để tôi làm thôi!

The project is in good hands. Leave it to me.

Dự án được giao cho tay tốt. Để tôi làm thôi.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tự tin và sự đảm bảo.

Cụm từ kết hợp

leave it to the expertsđể cho những chuyên gia làmleave it to fateđể cho số phận quyết định

Từ đồng nghĩa

I'll take care of itI've got thisI'll handle it

Từ trái nghĩa

I can't do itI'm not sure

Cụm từ liên quan

I've got thiscụm từ
Tôi có thể làm được
I'll take care of itcụm từ
Tôi sẽ xử lý việc đó

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tự tin

Câu này thường được sử dụng để thể hiện sự tự tin và sự đảm bảo rằng mình có thể hoàn thành một công việc một cách tốt nhất.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng câu này khi bạn thực sự tự tin và có khả năng hoàn thành công việc.

Nguồn gốc từ

Câu nói này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để thể hiện sự tự tin và sự đảm bảo.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tự tin và sự đảm bảo, đặc biệt là khi muốn đảm bảo rằng mình có thể hoàn thành một công việc một cách tốt nhất.

Phân tích từ

leave
để
verb
+
it
điều đó
pronoun
+
to me
cho tôi
phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。