leave alone
để yênPlease leave me alone; I need some time to think.
Hãy để tôi yên; tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ.
Để ai hoặc cái gì yên, không làm phiền hoặc can thiệp.
The doctor told him to leave the wound alone to heal naturally.
Bác sĩ bảo anh ấy để vết thương yên để tự nhiên lành.
She asked her parents to leave her alone when she was studying.
Cô ấy yêu cầu bố mẹ để cô yên khi cô đang học.
Thường dùng để yêu cầu người khác không can thiệp hoặc làm phiền.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'leave alone' với 'let alone', vì 'let alone' có nghĩa là 'không nói đến'.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Dùng 'leave alone' khi muốn yêu cầu người khác không làm phiền hoặc can thiệp.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ động từ 'leave' và từ 'alone', có nghĩa là để yên.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để yêu cầu người khác không làm phiền hoặc can thiệp vào việc gì đó.