Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leave an impression

leave an impression

/lɪv ən ɪmˈprɛʃən/
gây ấn tượng

She left a strong impression on everyone at the meeting.

Cô ấy đã gây ấn tượng mạnh mẽ với mọi người trong cuộc họp.


thông thường

Để lại một ấn tượng mạnh mẽ hoặc đáng nhớ trong trí nhớ của ai đó.

His speech left a lasting impression on the audience.

Bài phát biểu của anh ấy đã để lại một ấn tượng lâu dài trong lòng khán giả.

The movie left a deep impression on me.

Bộ phim đã để lại một ấn tượng sâu sắc trong tâm trí tôi.

Thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng mạnh mẽ của một hành động, lời nói hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

leave a good impressiongây ấn tượng tốtleave a lasting impressiongây ấn tượng lâu dàileave a deep impressiongây ấn tượng sâu sắc

Từ đồng nghĩa

make an impressioncreate an impressionimpress

Từ trái nghĩa

leave no impressionbe forgettable

Cụm từ liên quan

make an impressioncụm từ
gây ấn tượng
impress someonecụm từ
gây ấn tượng với ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự ấn tượng mà một người gây ra trong một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không nên dùng trong ngữ cảnh vật lý, chỉ dùng để mô tả sự ảnh hưởng tâm lý hoặc xã hội.

Nguồn gốc từ

Cụm từ tiếng Anh thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng hoặc ấn tượng mà một hành động, lời nói hoặc sự kiện gây ra.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội, công việc hoặc nghệ thuật để mô tả sự ấn tượng mà một người hoặc sự kiện gây ra.

Phân tích từ

leave
để lại
verb
+
an impression
một ấn tượng
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。