Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. jewelry

jewelry

/ˈdʒuːəlri/
trang sức

She wore beautiful jewelry to the wedding.

Cô ấy mặc trang sức đẹp đến đám cưới.


trang trọng

Các vật dụng trang trí bằng kim loại quý, đá quý hoặc các vật liệu khác, thường được đeo trên cơ thể như nhẫn, vòng, dây chuyền, và bông tai.

The store sells a variety of jewelry, including necklaces and bracelets.

Cửa hàng bán nhiều loại trang sức, bao gồm dây chuyền và vòng tay.

Trang sức thường được sử dụng để trang trí và thể hiện giá trị thẩm mỹ hoặc tài chính.

Cụm từ kết hợp

wear jewelrymặc trang sứcgold jewelrytrang sức bằng vàngdiamond jewelrytrang sức bằng kim cương

Từ đồng nghĩa

ornamentsadornmentsjewels

Từ trái nghĩa

plainsimple

Cụm từ liên quan

costume jewelrycụm từ
trang sức giả
fine jewelrycụm từ
trang sức cao cấp

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Ghi nhớ rằng 'jewelry' là danh từ số nhiều, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng như một danh từ số ít.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'jewelry' và 'jewellery'

'Jewelry' là từ phổ biến ở Mỹ, còn 'jewellery' là từ phổ biến ở Anh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'jewelry' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'jouel' (đá quý) và 'jeweler' (người làm trang sức).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, từ 'jewelry' được sử dụng phổ biến hơn so với 'jewellery' (phổ biến ở Anh).

Phân tích từ

jewel
đá quý, vật trang trí
root
+
-ry
sự, tập hợp
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。