Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. jeans

jeans

/dʒiːnz/
quần jeans

She wore her favorite pair of jeans to the party.

Cô ấy mặc quần jeans yêu thích của mình đến bữa tiệc.


thông thường

Quần dài được làm từ vải denim, thường có màu xanh da trời và được mặc hàng ngày.

He bought a new pair of dark blue jeans.

Anh ấy mua một cặp quần jeans màu xanh đậm mới.

Jeans thường được mặc trong các hoạt động hàng ngày và là một phần của trang phục thời trang phổ biến.

Cụm từ kết hợp

pair of jeanscặp quần jeansworn-out jeansquần jeans đã cũskinny jeansquần jeans hẹp

Từ đồng nghĩa

denim pantsdenim trousers

Mẹo hay

Lựa chọn kiểu dáng

Jeans có nhiều kiểu dáng khác nhau như straight, skinny, bootcut, và baggy. Lựa chọn kiểu dáng phù hợp với thân hình của bạn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'Gênes' (Genoa), nơi vải denim ban đầu được sản xuất.

Ghi chú sử dụng

Jeans là một loại quần dài phổ biến, thường được mặc trong các hoạt động hàng ngày. Chúng có thể có nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。