Looking up...
She made an intentional effort to improve her skills.
Cô ấy cố gắng cố ý để cải thiện kỹ năng của mình.
Được thực hiện một cách có chủ ý, cố ý.
His actions were intentional and calculated.
Hành động của anh ấy là cố ý và được tính toán.
She gave him an intentional smile.
Cô ấy đã cười một cách cố ý với anh ấy.
Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện với ý thức rõ ràng.
Trong tiếng Anh pháp lý, 'intentional' thường dùng để mô tả hành động vi phạm pháp luật có ý thức.
'Intentional' mô tả hành động có chủ ý, còn 'accidental' mô tả sự việc xảy ra ngẫu nhiên.
Từ gốc Latin 'intentio' (ý định) + hậu tố '-ional' (tính từ).
Thường dùng để mô tả hành động được thực hiện với ý thức rõ ràng, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.