instead
thay vào đóI'll have tea instead of coffee today.
Hôm nay tôi sẽ uống trà thay vào đó thay vì cà phê.
thông thường
Dùng để thay thế cho cái gì đó hoặc ai đó khác.
She decided to take a bus instead of driving.
Cô ấy quyết định đi xe buýt thay vì lái xe.
He chose to stay home instead of going to the party.
Anh ấy chọn ở nhà thay vì đi dự tiệc.
Thường dùng để chỉ sự thay thế hoặc lựa chọn khác.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'instead'
'Instead' thường đi kèm với 'of' để chỉ sự thay thế. Ví dụ: 'I'll have tea instead of coffee.'
Quy tắc vàng
Thứ tự từ
'Instead' thường đứng trước động từ hoặc danh từ mà nó thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'in' và 'stead' (nghĩa là 'vị trí').
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự thay thế hoặc lựa chọn khác trong một tình huống.
Phân tích từ
in
trong
prefixstead
vị trí
rootTừ Điển Anh Việt