incorrect

/ɪnˈkɒrɪkt/
sai

The answer is incorrect.

Câu trả lời đó là sai.


trang trọng

Không chính xác, trái với sự thật hoặc chuẩn mực.

Your calculation is incorrect.

Bài tính của bạn là sai.

The information provided is incorrect.

Thông tin được cung cấp là không chính xác.

Thường dùng để chỉ sự sai lệch về thực tế, số liệu, hoặc chuẩn mực.

Cụm từ kết hợp

incorrect informationthông tin saiincorrect answercâu trả lời saiincorrect spellingchữ viết sai

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'incorrect' thường được dùng trong văn bản hoặc hội thoại chính thức để chỉ ra lỗi sai.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'incorrectus', từ 'in-' (không) + 'correctus' (được sửa chữa).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi chỉ ra lỗi sai trong thông tin, tính toán, hoặc hành động.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
correct
đúng, chính xác
root
Từ Điển Anh Việt