horizon
chân trờiThe sun rises over the horizon at dawn.
Mặt trời mọc từ chân trời vào buổi sáng.
Đường phân cách giữa bầu trời và mặt đất, nơi mà bầu trời và đất đai gặp nhau.
The horizon stretched endlessly before us.
Chân trời kéo dài vô tận trước mắt chúng tôi.
Thường được sử dụng để mô tả cảnh quan hoặc khái niệm về giới hạn của thị lực.
Giới hạn hoặc phạm vi của khả năng hoặc kiến thức của một người.
She expanded her horizon by learning a new language.
Cô ấy mở rộng chân trời của mình bằng cách học một ngôn ngữ mới.
Dùng để chỉ sự mở rộng kiến thức hoặc kinh nghiệm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'horizon' có thể dùng để chỉ cảnh quan hoặc khái niệm về giới hạn.
Quy tắc vàng
Khái niệm
Không nên nhầm lẫn 'horizon' với 'horizon line' (đường chân trời).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'horizon', từ 'horizōn' (nghĩa là 'giới hạn'), từ 'horos' (nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'đường viền').
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để chỉ cảnh quan thực tế hoặc dùng để chỉ giới hạn của kiến thức hoặc khả năng.