Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. horse

horse

/hɔːrs/
con ngựa

The horse galloped across the field.

Con ngựa chạy nhanh qua cánh đồng.


◆ Nghĩa thực sự
Trong tiếng Anh, 'horse' cũng có thể dùng trong các thành ngữ như 'hold your horses' (đừng vội vàng) hoặc 'a dark horse' (người hoặc vật có khả năng bất ngờ).
¶ Nghĩa đen
Từ 'horse' có nghĩa đen là 'ngựa'.
Phân tích nghĩa đen
horsengựa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con ngựa chạy nhanh hoặc được cưỡi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc sống hàng ngày, từ 'horse' thường được dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến ngựa như cưỡi ngựa, đua ngựa, hoặc trong nông nghiệp.
◉ Lưu ý văn hóa
Ngựa có vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa của nhiều nước, đặc biệt là trong các hoạt động nông nghiệp và giao thông.
chung

Động vật có vú, có bốn chân, thường được nuôi để cưỡi hoặc kéo xe.

She rode her horse to the stable.

Cô ấy cưỡi ngựa đến chỗ chăn nuôi.

Từ này thường dùng để chỉ động vật ngựa trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

ride a horsecưỡi ngựawild horsecon ngựa hoanghorse racingđua ngựa

Từ đồng nghĩa

equinesteed

Từ trái nghĩa

donkeymule

Cụm từ liên quan

hold your horsesthành ngữ
đừng vội vàng
a dark horsethành ngữ
người hoặc vật có khả năng bất ngờ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'horse' thường dùng trong các hoạt động liên quan đến ngựa như cưỡi ngựa, đua ngựa, hoặc trong nông nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng từ

Trong tiếng Anh, từ 'horse' chỉ dùng để chỉ động vật ngựa, không dùng để chỉ các động vật khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'horse' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hors', có liên quan đến từ tiếng Đức 'Ross' và tiếng Hà Lan 'ros'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'horse' thường được dùng để chỉ động vật ngựa trong các hoạt động như cưỡi ngựa, đua ngựa, hoặc trong nông nghiệp.

Phân tích từ

horse
ngựa
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。