Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. homeless

homeless

/ˈhoʊmləs/
không có nhà

Many people in the city are homeless due to rising rents.

Nhiều người trong thành phố không có nhà vì giá nhà tăng cao.


chung

Không có nơi ở hoặc không có nhà để ở.

The government is trying to help the homeless population.

Chính phủ đang cố gắng giúp đỡ những người không có nhà.

Thường dùng để chỉ những người không có nơi ở vĩnh viễn.

Cụm từ kết hợp

homeless personngười vô gia cưhomeless sheltertrung tâm hỗ trợ người vô gia cư

Từ đồng nghĩa

vagrantdestitutedisplaced

Từ trái nghĩa

housedsheltereddomiciled

Cụm từ liên quan

become homelesscụm từ
trở thành vô gia cư
homelessnesscụm từ
tình trạng vô gia cư

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'homeless' thường dùng để chỉ tình trạng vô gia cư vĩnh viễn, không phải tạm thời.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ 'homeless' có liên quan đến 'vagrant' (vô gia cư tạm thời) và 'destitute' (không có tài sản).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'home' (nhà) và hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng xã hội hoặc cá nhân không có nơi ở.

Phân tích từ

home
nhà
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。