Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hoop

hoop

/huːp/
vòng

She practiced shooting hoops in the park.

Cô ấy đã tập bắn vòng trong công viên.


◆ Nghĩa thực sự
Phải làm rất nhiều việc khó khăn hoặc phải vượt qua nhiều rào cản.
¶ Nghĩa đen
Nhảy qua nhiều vòng tròn.
Phân tích nghĩa đen
jumpnhảy+throughqua+hoopsvòng tròn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người phải nhảy qua nhiều vòng tròn, biểu thị sự khó khăn và rào cản.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn phải làm rất nhiều việc khó khăn để đạt được một mục tiêu, bạn có thể nói: 'Tôi phải nhảy qua nhiều vòng để được việc này.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả các tình huống mà bạn phải vượt qua nhiều rào cản để đạt được một mục tiêu.
thông thường

Một vòng tròn, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, được sử dụng trong các trò chơi hoặc hoạt động khác.

The basketball hoop was too high for the kids.

Vòng bóng rổ quá cao cho các em bé.

Thường được sử dụng trong các môn thể thao như bóng rổ.

thông thường

Một vòng tròn được sử dụng để treo hoặc gắn các vật dụng.

She hung a picture on the hoop.

Cô ấy treo một bức tranh lên vòng.

Thường được sử dụng trong các hoạt động thủ công hoặc trang trí.

Cụm từ kết hợp

basketball hoopvòng bóng rổhula hoopvòng hulajump through hoopsphải làm rất nhiều việc khó khăn

Từ đồng nghĩa

ringcircleloop

Cụm từ liên quan

jump through hoopsthành ngữ
phải làm rất nhiều việc khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng trong bóng rổ

Từ 'hoop' thường được sử dụng để chỉ vòng bóng rổ trong môn bóng rổ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'hoep' có nghĩa là 'vòng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hoop' thường được sử dụng trong các môn thể thao như bóng rổ hoặc trong các hoạt động thủ công.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。