Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hand over

hand over

/hænd ˈoʊvər/◆động từ cụm
giao lại

The detective asked the suspect to hand over the stolen item.

Cảnh sát yêu cầu nghi phạm giao lại vật bị trộm.


trang trọngthông thường

Giao, chuyển giao một vật hoặc trách nhiệm cho người khác.

She handed over the keys to her new apartment.

Cô ấy giao lại chìa khóa cho căn hộ mới của mình.

The company will hand over the project to a new team.

Công ty sẽ giao dự án cho một nhóm mới.

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi chuyển giao vật phẩm quan trọng.

Cụm từ kết hợp

hand over the keysgiao lại chìa khóahand over responsibilitygiao lại trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

transferpass onyield

Từ trái nghĩa

keepretainwithhold

Cụm từ liên quan

hand inđộng từ cụm
nộp
hand outđộng từ cụm
phát, phân phát

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'hand over' khi muốn nhấn mạnh việc chuyển giao một vật hoặc trách nhiệm.

Quy tắc vàng

Chú ý ngữ cảnh

Trong tiếng Anh, 'hand over' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi chuyển giao vật phẩm quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'hand' (giữ, cầm) và 'over' (qua, sang), có nghĩa là chuyển giao.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi chuyển giao vật phẩm quan trọng.

Phân tích từ

hand
giữ, cầm
root
+
over
qua, sang
preposition
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。