responsible

/rɪˈspɒnsəbl/
có trách nhiệm

She is responsible for managing the project.

Cô ấy có trách nhiệm quản lý dự án.


trang trọng

Có trách nhiệm, có nghĩa vụ hoặc có quyền hạn về việc làm gì đó.

As a parent, you are responsible for your child's education.

Với tư cách là cha mẹ, bạn có trách nhiệm về giáo dục con cái của mình.

Thường dùng để chỉ trách nhiệm cá nhân hoặc chuyên nghiệp.

trang trọng

Có khả năng, có thể tin cậy.

He is a responsible person who always keeps his promises.

Anh ấy là một người có trách nhiệm, luôn giữ lời hứa của mình.

Dùng để mô tả tính cách hoặc tính chất của một người hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

take responsibilitynhận trách nhiệmbe responsible forcó trách nhiệm vềresponsible decisionquyết định có trách nhiệm

Cụm từ liên quan

take responsibilitycụm từ
nhận trách nhiệm
be responsible forcụm từ
có trách nhiệm về

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'responsible' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để mô tả trách nhiệm của một người trong công việc.

Quy tắc vàng

Trách nhiệm cá nhân

Khi nói về trách nhiệm cá nhân, thường dùng 'be responsible for' để chỉ việc gì đó là trách nhiệm của bạn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'responsus' (phản hồi, trả lời), có nghĩa là 'có khả năng trả lời hoặc chịu trách nhiệm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả trách nhiệm cá nhân, chuyên nghiệp hoặc pháp lý. Có thể dùng để miêu tả một người hoặc tổ chức.

Phân tích từ

respons
trả lời, phản hồi
root
+
-ible
có thể, khả năng
suffix
Từ Điển Anh Việt