Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. good night

good night

/ˌɡʊd ˈnaɪt/
chúc ngủ ngon

Good night, everyone! See you tomorrow.

Chúc mọi người ngủ ngon! Hẹn gặp lại vào ngày mai.


neutral

Lời chào tạm biệt vào buổi tối, trước khi đi ngủ.

She whispered 'Good night' and turned off the light.

Cô ấy thì thầm 'Chúc ngủ ngon' rồi tắt đèn.

It's late; I should say good night.

Muộn rồi, tôi nên chúc ngủ ngon thôi.

Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật. Không dùng để chúc ngủ ngon vào buổi sáng.

Cụm từ kết hợp

sleep tightngủ ngonsweet dreamsngủ ngon, mơ đẹp

Từ đồng nghĩa

sleep wellrest well

Từ trái nghĩa

good morning

Cụm từ liên quan

good eveningcụm từ
lời chào buổi tối (trước khi đi ngủ hoặc khi gặp nhau buổi tối)

Mẹo hay

Phân biệt 'good night' và 'good evening'

'Good night' dùng khi chia tay vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ, trong khi 'good evening' dùng khi chào buổi tối (không nhất thiết phải đi ngủ). Ví dụ: 'Good evening!' khi gặp ai đó buổi tối, nhưng 'Good night!' khi rời đi.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'good' (tốt, lành mạnh) và 'night' (đêm), xuất hiện từ thế kỷ 14 trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng vào cuối buổi tối, trước khi đi ngủ. Có thể thay thế bằng 'sleep well' trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

good
tốt, lành mạnh
adjective
+
night
đêm, buổi tối
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。