go with

/ɡoʊ wɪð/◆động từ cụm
đi cùng

I'll go with you to the store.

Tôi sẽ đi cùng bạn đến cửa hàng.


thông thường

Đi cùng ai đó hoặc tham gia một hoạt động cùng với người khác.

Do you want to go with us to the concert?

Bạn có muốn đi cùng chúng tôi đến buổi hòa nhạc không?

She decided to go with the flow and enjoy the party.

Cô ấy quyết định đi theo dòng và thưởng thức buổi tiệc.

Thường dùng để đề cập đến việc đi cùng hoặc tham gia một hoạt động với người khác.

thông thường

Chọn hoặc đồng ý với một lựa chọn hoặc ý kiến.

I don't really go with the idea of working overtime.

Tôi không thực sự đồng ý với ý tưởng làm thêm giờ.

The color of the dress doesn't go with her shoes.

Màu của áo không hợp với giày của cô ấy.

Dùng để nói về sự phù hợp hoặc sự đồng ý.

Cụm từ kết hợp

go with the flowđi theo dònggo with the majorityđi theo đa sốgo with the planđồng ý với kế hoạch

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

go with the flowcụm từ
đi theo dòng, không phản đối
go with the plancụm từ
đồng ý với kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Câu 'go with' thường dùng để nói về việc đi cùng hoặc đồng ý với một lựa chọn.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'go with' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như đi cùng hoặc sự phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'go' (đi) và 'with' (cùng), có nghĩa là đi cùng hoặc đồng ý với.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, có thể dùng để nói về việc đi cùng hoặc sự phù hợp.

Phân tích từ

go
đi
root
+
with
cùng
preposition
Từ Điển Anh Việt