Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. accompany

accompany

/əˈkʌmpəni/
đi cùng, đi kèm

She will accompany you to the concert.

Cô ấy sẽ đi cùng bạn đến buổi hòa nhạc.


trang trọng

Đi cùng với ai đó hoặc đi kèm với một vật, thường để bảo vệ hoặc hỗ trợ.

The bodyguard will accompany the celebrity everywhere.

Cảnh vệ sẽ đi kèm với ngôi sao ở mọi nơi.

Thường dùng với người hoặc vật có giá trị.

thông thường

Kèm theo, đi cùng trong một hoạt động hoặc chuyến đi.

Can I accompany you to the store?

Tôi có thể đi cùng bạn đến cửa hàng không?

Dùng trong các tình huống thân mật hoặc thân thiện.

Cụm từ kết hợp

accompany someoneđi cùng ai đóaccompany withđi kèm với

Từ đồng nghĩa

go withjoinescortattend

Từ trái nghĩa

leaveabandondepart

Cụm từ liên quan

accompany someone tocụm từ
đi cùng ai đó đến một nơi nào đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng đối tượng

Dùng 'accompany' với người hoặc vật cần được bảo vệ hoặc hỗ trợ.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Không dùng 'accompany' với các vật không cần đi kèm hoặc hỗ trợ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'companio' (đồng hành), từ 'com-' (cùng) + 'panis' (bánh mì, nghĩa bóng là đồng hành trong bữa ăn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với người hoặc vật có giá trị, hoặc trong các tình huống cần hỗ trợ.

Phân tích từ

ac-
cùng
prefix
+
-company
đồng hành
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。