give a clear indication
cho thấy rõ ràngThe test results gave a clear indication of the patient's condition.
Kết quả xét nghiệm đã cho thấy rõ ràng tình trạng của bệnh nhân.
Cho thấy rõ ràng hoặc cho biết một điều gì đó một cách rõ ràng và dễ hiểu.
The economic data gave a clear indication of a coming recession.
Dữ liệu kinh tế đã cho thấy rõ ràng một cuộc suy thoái kinh tế sắp xảy ra.
Her body language gave a clear indication that she was not interested.
Thể hiện ngôn ngữ của cô ấy đã cho thấy rõ ràng rằng cô ấy không quan tâm.
Thường được sử dụng để mô tả một dấu hiệu hoặc tín hiệu rõ ràng về một tình huống hoặc kết quả.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Câu này thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học, hoặc các tình huống chuyên nghiệp để mô tả một kết quả hoặc dấu hiệu rõ ràng.
Quy tắc vàng
Rõ ràng và chính xác
Khi sử dụng câu này, hãy đảm bảo rằng thông tin bạn muốn truyền đạt thực sự rõ ràng và chính xác để tránh hiểu nhầm.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh để mô tả sự rõ ràng trong việc truyền đạt thông tin.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học, hoặc các tình huống chuyên nghiệp để mô tả một kết quả hoặc dấu hiệu rõ ràng.