Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. get behind

get behind

/ɡɛt bɪˈhaɪnd/◆động từ cụm
ủng hộ, tán thành

The community got behind the new environmental initiative.

Cộng đồng đã ủng hộ sáng kiến môi trường mới.


◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ hoặc cam kết đối với ai đó, điều gì đó. Trong nghĩa bóng, 'đứng phía sau' ai đó tượng trưng cho sự hỗ trợ, bảo vệ hoặc đồng tình.
¶ Nghĩa đen
Đi phía sau hoặc đứng phía sau ai đó.
Phân tích nghĩa đen
getcó được vị trí hoặc trạng thái+behindphía sau
neutral

hỗ trợ, ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch hoặc người nào đó

The manager got behind the team's proposal to improve workflow.

Người quản lý đã ủng hộ đề xuất của nhóm nhằm cải thiện quy trình làm việc.

She got behind the candidate because of his strong environmental policies.

Cô ấy ủng hộ ứng viên vì chính sách môi trường mạnh mẽ của anh ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội khi thể hiện sự hỗ trợ mạnh mẽ.

neutral

bị tụt lại phía sau (về tiến độ, hiệu suất, hoặc vị trí)

The project is getting behind schedule due to unexpected delays.

Dự án đang bị tụt lại phía sau tiến độ do những trì hoãn bất ngờ.

He got behind in his studies after missing several classes.

Anh ấy bị tụt lại phía sau trong học tập sau khi bỏ lỡ vài buổi học.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc hoạt động có tiến độ.

Cụm từ kết hợp

get behind someoneủng hộ ai đóget behind a planủng hộ một kế hoạchget behind schedulebị tụt lại tiến độget behind in workbị tụt lại trong công việc

Từ đồng nghĩa

supportendorsebackpromoteadvocate

Từ trái nghĩa

opposerejectcriticize

Cụm từ liên quan

stand behindđộng từ cụm
ủng hộ, bảo vệ
fall behindđộng từ cụm
bị tụt lại, không theo kịp
back upđộng từ cụm
ủng hộ, hỗ trợ

Mẹo hay

Phân biệt 'get behind' và 'fall behind'

'Get behind' thường mang nghĩa tích cực (ủng hộ) trong khi 'fall behind' mang nghĩa tiêu cực (bị tụt lại). Ví dụ: 'She got behind the new policy' (Cô ấy ủng hộ chính sách mới) vs. 'He fell behind in his work' (Anh ấy bị tụt lại trong công việc).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'get behind' trong ngữ cảnh ủng hộ

Dùng 'get behind' khi muốn thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ đối với một ý tưởng, kế hoạch hoặc người nào đó. Ví dụ: 'The team got behind the manager's decision' (Cả nhóm ủng hộ quyết định của người quản lý).

Sử dụng 'get behind' trong ngữ cảnh tiến độ

Dùng 'get behind' khi muốn nói về việc bị tụt lại trong tiến độ, công việc hoặc học tập. Ví dụ: 'The project got behind schedule' (Dự án bị tụt lại tiến độ).

Nguồn gốc từ

Từ 'get' (có được, đạt được) kết hợp với 'behind' (phía sau). Ban đầu mang nghĩa đen là 'đi phía sau', sau đó phát triển thành nghĩa bóng 'ủng hộ' (nghĩa là đứng sau lưng ai đó, hỗ trợ họ) vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này có thể gây nhầm lẫn vì có hai nghĩa đối lập: ủng hộ (tích cực) và tụt lại (tiêu cực). Người học cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác. Trong tiếng Việt, 'ủng hộ' thường dùng cho nghĩa tích cực, trong khi 'bị tụt lại' dùng cho nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

get
có được, đạt được, thực hiện hành động
verb
+
behind
phía sau, ủng hộ
preposition/adverb
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。