Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. back up

back up

/bæk ʌp/◆động từ cụm
sao lưu, sao chép dữ liệu

Remember to back up your files before updating the system.

Hãy nhớ sao lưu tệp của bạn trước khi cập nhật hệ thống.


thông thường

Sao lưu hoặc sao chép dữ liệu để bảo vệ trước khi xảy ra lỗi hoặc mất mát.

She backs up her photos to the cloud every week.

Cô ấy sao lưu ảnh của mình lên đám mây mỗi tuần.

Thường dùng trong công nghệ và quản lý dữ liệu.

thông thường

Hỗ trợ hoặc ủng hộ ai đó trong một tình huống khó khăn.

The team backed up their leader during the crisis.

Đội ngũ đã ủng hộ lãnh đạo của họ trong thời kỳ khủng hoảng.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

back up datasao lưu dữ liệuback up someonehỗ trợ ai đó

Từ đồng nghĩa

saveduplicatesupport

Từ trái nghĩa

deleteeraseabandon

Cụm từ liên quan

back up a claimcụm từ
cung cấp bằng chứng cho một tuyên bố

Mẹo hay

Sao lưu thường xuyên

Luôn sao lưu dữ liệu quan trọng của bạn để tránh mất mát.

Quy tắc vàng

Sao lưu định kỳ

Sao lưu dữ liệu của bạn định kỳ để bảo vệ trước khi xảy ra lỗi hệ thống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'back' (sao lưu) và 'up' (lên), bắt nguồn từ việc sao chép dữ liệu lên một nơi an toàn.

Ghi chú sử dụng

Trong công nghệ, 'back up' thường dùng để chỉ sao lưu dữ liệu. Trong ngữ cảnh xã hội, nó có thể có nghĩa là hỗ trợ ai đó.

Phân tích từ

back
sao lưu
root
+
up
lên (đến một nơi an toàn)
particle
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。