furthermore
hơn nữaFurthermore, we need to consider the environmental impact.
Hơn nữa, chúng ta cần xem xét tác động môi trường.
trang trọng
Dùng để thêm một ý kiến hoặc thông tin nữa, thường để nhấn mạnh hoặc mở rộng nội dung đã nói.
The project is behind schedule. Furthermore, we lack the necessary resources.
Dự án đang chậm tiến độ. Hơn nữa, chúng ta thiếu những nguồn lực cần thiết.
Thường dùng trong văn bản hoặc nói chuyện chính thức để bổ sung thông tin quan trọng.
Cụm từ kết hợp
furthermorehơn nữafurthermore, it is clear thathơn nữa, rõ ràng là
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'furthermore' để bổ sung thông tin quan trọng, không dùng để chuyển đổi ý kiến.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'further' (hơn nữa) và hậu tố '-more' (nhiều hơn).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản hoặc nói chuyện chính thức để bổ sung thông tin quan trọng.
Từ Điển Anh Việt