nevertheless
tuy nhiênIt was raining heavily; nevertheless, we decided to go for a walk.
Trời mưa rất to; tuy nhiên, chúng tôi vẫn quyết định đi dạo.
Dùng để chỉ sự đối lập hoặc nhượng bộ, mặc dù có điều gì đó xảy ra hoặc được biết đến.
The experiment failed; nevertheless, the scientist published the results for further study.
Thí nghiệm thất bại; tuy nhiên, nhà khoa học vẫn công bố kết quả để nghiên cứu thêm.
She was tired; nevertheless, she finished her homework before going to bed.
Cô ấy mệt mỏi; tuy nhiên, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập trước khi đi ngủ.
Thường đứng đầu câu hoặc sau một mệnh đề, tương đương với 'tuy nhiên', 'nhưng mà', 'dù vậy'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'nevertheless' và 'however'
'Nevertheless' thường nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ hơn 'however'. Ví dụ: 'It was cold; nevertheless, she went out without a coat.' (Lạnh thế mà cô ấy vẫn ra ngoài không mặc áo khoác) so với 'It was cold; however, she went out without a coat.' (Lạnh, nhưng cô ấy vẫn ra ngoài không mặc áo khoác).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'Nevertheless' thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy, ít khi đứng giữa câu như 'but'. Ví dụ: 'The plan was risky; nevertheless, they proceeded.' (Kế hoạch rủi ro; tuy nhiên, họ vẫn tiến hành.)
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'never' (không bao giờ) + 'the' (thể hiện trạng thái) + 'less' (ít hơn), nghĩa đen là 'không kém hơn'. Xuất hiện vào thế kỷ 14, ban đầu mang nghĩa 'không kém phần quan trọng'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc lời nói lịch sự. Không nên lạm dụng trong văn nói thân mật.