Looking up...
I spend my free time reading books.
Tôi dành thời gian rảnh để đọc sách.
Thời gian không có việc gì phải làm, có thể dành cho việc vui hoặc nghỉ ngơi.
On weekends, I have more free time to relax.
Cuối tuần, tôi có nhiều thời gian rảnh hơn để thư giãn.
She uses her free time to volunteer at the animal shelter.
Cô ấy dành thời gian rảnh để làm tình nguyện tại trại chó mèo.
Thường dùng để nói về thời gian tự do mà người ta có thể tự quyết định cách sử dụng.
Không nên dùng 'free time' để chỉ thời gian rảnh trong công việc, mà chỉ dùng cho thời gian tự do.
Từ ghép từ 'free' (tự do) và 'time' (thời gian), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để nói về thời gian không bị ràng buộc bởi công việc hoặc nghĩa vụ.