favorable
thuận lợiThe weather conditions were favorable for the outdoor event.
Điều kiện thời tiết thuận lợi cho sự kiện ngoài trời.
có lợi, thuận lợi (trong bối cảnh, tình huống)
The company's favorable market position helped it expand rapidly.
Vị thế thuận lợi trên thị trường giúp công ty mở rộng nhanh chóng.
Thường dùng để mô tả điều kiện, hoàn cảnh hoặc tình huống tạo thuận lợi cho một mục đích cụ thể.
có thiện cảm, ủng hộ (đối với ai đó)
The judge had a favorable opinion of the defendant's character.
Thẩm phán có thiện cảm với nhân cách của bị cáo.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đánh giá hoặc quan hệ xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'favorable' và 'favorite'
'Favorable' chỉ sự thuận lợi, ủng hộ (ví dụ: điều kiện thuận lợi), trong khi 'favorite' chỉ sự ưa thích cá nhân (ví dụ: món ăn yêu thích).
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu với 'favorable'
Thường đi kèm với danh từ chỉ tình huống (conditions, circumstances, terms) hoặc động từ chỉ sự ủng hộ (opinion, impression).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp *favorable* (thế kỷ 15), bắt nguồn từ tiếng Latin *favere* (ủng hộ, ủng hộ) + *-abilis* (có thể).
Ghi chú sử dụng
Không dùng để mô tả cảm xúc cá nhân (ví dụ: 'tôi cảm thấy thuận lợi' là không đúng). Thường đi kèm với danh từ chỉ tình huống, điều kiện hoặc kết quả.