Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fitness

fitness

/ˈfɪtnəs/
sức khỏe

She maintains her fitness by exercising daily.

Cô ấy duy trì sức khỏe bằng cách tập thể dục hàng ngày.


chung

Trạng thái của một người về sức khỏe và thể lực, thường được cải thiện bằng cách tập thể dục và ăn uống lành mạnh.

Regular exercise is essential for maintaining fitness.

Thể dục thường xuyên là cần thiết để duy trì sức khỏe.

Thường liên quan đến việc tập thể dục, ăn uống lành mạnh và lối sống khỏe mạnh.

Cụm từ kết hợp

physical fitnesssức khỏe thể chấtmental fitnesssức khỏe tinh thầnfitness centertrung tâm thể dục

Từ đồng nghĩa

healthwell-beingphysical condition

Từ trái nghĩa

unfitnessweaknessillness

Cụm từ liên quan

fitness routinecụm từ
lối sống tập thể dục
fitness trackercụm từ
thiết bị theo dõi sức khỏe

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn 'fitness' với 'fit' (phù hợp).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fit' (phù hợp, khỏe mạnh) + hậu tố '-ness' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fitness' thường được sử dụng để chỉ sức khỏe và thể lực, đặc biệt là trong bối cảnh tập thể dục và du lịch thể thao.

Phân tích từ

fit
phù hợp, khỏe mạnh
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。