Looking up...
She maintains her fitness by exercising daily.
Cô ấy duy trì sức khỏe bằng cách tập thể dục hàng ngày.
Trạng thái của một người về sức khỏe và thể lực, thường được cải thiện bằng cách tập thể dục và ăn uống lành mạnh.
Regular exercise is essential for maintaining fitness.
Thể dục thường xuyên là cần thiết để duy trì sức khỏe.
Thường liên quan đến việc tập thể dục, ăn uống lành mạnh và lối sống khỏe mạnh.
Không nhầm lẫn 'fitness' với 'fit' (phù hợp).
Từ gốc tiếng Anh 'fit' (phù hợp, khỏe mạnh) + hậu tố '-ness' (tính chất).
Trong tiếng Anh, 'fitness' thường được sử dụng để chỉ sức khỏe và thể lực, đặc biệt là trong bối cảnh tập thể dục và du lịch thể thao.