fire someone
sa thải ai đóThe company decided to fire the employee for poor performance.
Công ty quyết định sa thải nhân viên vì hiệu suất làm việc kém.
Chấm dứt hợp đồng lao động với một người, thường do vi phạm hoặc hiệu suất kém.
After multiple warnings, the manager had no choice but to fire the underperforming staff.
Sau nhiều lần cảnh báo, giám đốc không còn lựa chọn nào khác ngoài việc sa thải nhân viên làm việc kém.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn chỉ sử dụng 'fire someone' trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chính xác
Sử dụng 'fire someone' khi nói về việc chấm dứt hợp đồng lao động, không phải khi nói về việc chấm dứt một mối quan hệ cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ 'fire' trong ngữ cảnh này bắt nguồn từ ý nghĩa 'chấm dứt hợp đồng' trong thế kỷ 19, không liên quan đến lửa.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kinh doanh. Tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.