Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. firefighter

firefighter

/ˈfaɪərˌfaɪtər/

「firefighter」在Vietnamese中是什麼意思?

lính cứu hỏa

The firefighters arrived quickly to put out the fire.

Lính cứu hỏa đến nhanh chóng để dập tắt đám cháy.


如何正确使用「firefighter」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Người làm nhiệm vụ cứu hỏa, dập tắt đám cháy và cứu người.

Firefighters risk their lives to protect the public.

Lính cứu hỏa mạo hiểm tính mạng để bảo vệ cộng đồng.

Từ này có thể dùng chung cho cả nam và nữ. Tại Việt Nam, còn gọi là 'chiến sĩ cứu hỏa' trong ngữ cảnh chính thức.

Cụm từ kết hợp

firefighter stationtrạm cứu hỏavolunteer firefighterlính cứu hỏa tình nguyệnfirefighter gearđồ bảo hộ lính cứu hỏa

Từ đồng nghĩa

firemanfirefighterfirefighter

Cụm từ liên quan

put out the firecụm từ
dập tắt đám cháy
save livescụm từ
cứu người

Mẹo hay

Phân biệt 'firefighter' và 'fireman'

'Fireman' từng là thuật ngữ phổ biến nhưng nay được thay thế bởi 'firefighter' (bao gồm cả nữ giới). Tại Việt Nam, không phân biệt giới tính trong nghề này.

Quy tắc vàng

Cách dùng trong câu

Luôn dùng 'a' hoặc 'the' trước danh từ: 'a firefighter', 'the firefighters'. Không dùng số nhiều khi nói chung chung: 'Firefighters are brave.'

Nguồn gốc từ

Từ ghép tiếng Anh: 'fire' (lửa) + 'fighter' (người chiến đấu). Xuất hiện vào thế kỷ 19 khi vai trò cứu hỏa trở thành nghề chuyên nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, 'lính cứu hỏa' là thuật ngữ phổ biến nhất. Tránh dùng 'cảnh sát cứu hỏa' (không chính xác).

Phân tích từ

fire
lửa
root
+
fighter
người chiến đấu
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。