fire away

/faɪər əˈweɪ/
bắt đầu nói hoặc hỏi

Go ahead and fire away with your questions.

Bạn hãy bắt đầu hỏi những câu hỏi của mình.


thông thường

Lời khuyến khích để bắt đầu nói, hỏi hoặc hành động

The reporter said, 'Fire away, I'm ready for your questions.'

Nhà báo nói, 'Bạn hãy bắt đầu hỏi, tôi đã sẵn sàng.'

Thường dùng trong các cuộc phỏng vấn hoặc hội thảo để khuyến khích người khác bắt đầu nói.

Cụm từ kết hợp

fire away with questionsbắt đầu hỏi những câu hỏifire away with criticismbắt đầu chỉ trích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thảo

Bạn có thể sử dụng 'fire away' để khuyến khích người khác bắt đầu nói trong các cuộc hội thảo hoặc phỏng vấn.

Quy tắc vàng

Khuyến khích bắt đầu

Cụm từ này thường dùng để khuyến khích người khác bắt đầu nói hoặc hành động, không dùng để chỉ hành động bạo lực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'fire' có nghĩa là 'bắn' hoặc 'bắt đầu', và 'away' chỉ hướng hành động. Cụm từ này bắt nguồn từ việc khuyến khích người khác bắt đầu nói hoặc hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thảo, phỏng vấn hoặc các tình huống cần khuyến khích người khác bắt đầu nói.

Phân tích từ

fire
bắt đầu
root
+
away
hướng hành động
root
Từ Điển Anh Việt