fire away
bắt đầu nói hoặc hỏiGo ahead and fire away with your questions.
Bạn hãy bắt đầu hỏi những câu hỏi của mình.
Lời khuyến khích để bắt đầu nói, hỏi hoặc hành động
The reporter said, 'Fire away, I'm ready for your questions.'
Nhà báo nói, 'Bạn hãy bắt đầu hỏi, tôi đã sẵn sàng.'
Thường dùng trong các cuộc phỏng vấn hoặc hội thảo để khuyến khích người khác bắt đầu nói.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thảo
Bạn có thể sử dụng 'fire away' để khuyến khích người khác bắt đầu nói trong các cuộc hội thảo hoặc phỏng vấn.
Quy tắc vàng
Khuyến khích bắt đầu
Cụm từ này thường dùng để khuyến khích người khác bắt đầu nói hoặc hành động, không dùng để chỉ hành động bạo lực.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'fire' có nghĩa là 'bắn' hoặc 'bắt đầu', và 'away' chỉ hướng hành động. Cụm từ này bắt nguồn từ việc khuyến khích người khác bắt đầu nói hoặc hành động.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thảo, phỏng vấn hoặc các tình huống cần khuyến khích người khác bắt đầu nói.