fill

/fɪl/
điền, lấp đầy

Please fill the form with your personal details.

Hãy điền biểu mẫu với thông tin cá nhân của bạn.


trang trọng

Lấp đầy, làm cho đầy

The waiter filled the glass with water.

Phục vụ viên lấp đầy cốc nước.

Thường dùng với các vật chứa như bình, cốc, hộp.

trang trọng

Điền vào, hoàn thành thông tin

She filled out the application form carefully.

Cô ấy điền biểu mẫu đăng ký một cách cẩn thận.

Dùng khi điền vào biểu mẫu, đơn đăng ký.

trang trọng

Làm cho đầy đủ, bổ sung

The news filled me with joy.

Tin tức đó làm tôi đầy hạnh phúc.

Dùng khi cảm xúc hoặc ý nghĩa được bổ sung.

Cụm từ kết hợp

fill inđiền vàofill outhoàn thành biểu mẫufill uplấp đầy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fill in the blankscụm từ
điền vào chỗ trống
fill the gapcụm từ
lấp chỗ trống

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'fill' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, 'fill the glass' (lấp đầy cốc) và 'fill the form' (điền biểu mẫu) có nghĩa khác nhau.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'fill up'

'Fill' và 'fill up' có nghĩa gần giống nhưng 'fill up' thường dùng khi lấp đầy hoàn toàn, ví dụ: 'fill up the tank' (lấp đầy thùng xăng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'fyllan', có nghĩa là 'lấp đầy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fill' thường được sử dụng với các vật chứa hoặc biểu mẫu. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'điền' hoặc 'lấp đầy' tùy vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

fill
lấp đầy
root
Từ Điển Anh Việt