Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. file

file

/faɪl/

「file」在Vietnamese中是什麼意思?

tập tin

Please save the document as a PDF file.

Vui lòng lưu tài liệu dưới dạng tập tin PDF.


如何正确使用「file」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Một đơn vị dữ liệu được lưu trữ trên máy tính hoặc thiết bị lưu trữ khác, thường có tên và định dạng cụ thể.

He downloaded a music file from the internet.

Anh ấy tải xuống một tập tin nhạc từ internet.

Từ 'file' thường được sử dụng để chỉ các tập tin số hoặc các đơn vị dữ liệu có thể lưu trữ và truy cập.

Luật
trang trọng

Một tập hợp các tài liệu hoặc hồ sơ được sắp xếp theo một cách nhất định, thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc cơ quan chính phủ.

The lawyer filed the case documents in the court's file.

Luật sư đã lưu hồ sơ vụ án vào tập hồ sơ của tòa án.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'file' có thể đề cập đến một tập hợp các tài liệu pháp lý.

Luật
trang trọng

Để nộp hoặc gửi một tài liệu hoặc hồ sơ chính thức đến một cơ quan hoặc tổ chức.

She filed her tax return before the deadline.

Cô ấy đã nộp bản khai thuế trước hạn.

Trong ngữ cảnh này, 'file' là động từ, có nghĩa là nộp hoặc gửi một tài liệu chính thức.

Cụm từ kết hợp

file formatđịnh dạng tập tinfile extensionphần mở rộng tập tinfile managertrình quản lý tập tin

Từ đồng nghĩa

documentrecorddata

Từ trái nghĩa

unfiledelete

Cụm từ liên quan

file awayđộng từ cụm
để vào một tập tin hoặc lưu trữ
file underđộng từ cụm
để vào một danh mục hoặc tập tin cụ thể

Mẹo hay

Sử dụng 'file' trong ngữ cảnh công việc

Trong môi trường làm việc, 'file' thường được sử dụng để chỉ các tài liệu hoặc hồ sơ được lưu trữ hoặc nộp.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'file' là danh từ và động từ

Lưu ý rằng 'file' có thể là danh từ (tập tin) hoặc động từ (nộp). Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp 'filer', có nghĩa là 'để vào một tập tin hoặc sắp xếp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'file' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng làm danh từ, nó thường đề cập đến một đơn vị dữ liệu hoặc tập tin. Khi dùng làm động từ, nó có nghĩa là nộp hoặc gửi một tài liệu chính thức.

Phân tích từ

file
tập tin
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。