Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. film

film

/fɪlm/
phim

I watched a great film last night.

Tôi đã xem một bộ phim tuyệt vời hôm qua.


thông thường

Một tác phẩm điện ảnh, thường bao gồm các cảnh quay được kết hợp với âm thanh và âm nhạc để kể một câu chuyện hoặc truyền tải một ý tưởng.

The film was directed by a famous director.

Bộ phim được đạo diễn bởi một đạo diễn nổi tiếng.

Từ 'film' cũng có thể dùng để chỉ một lớp mỏng của một vật liệu nào đó, nhưng trong ngữ cảnh này, nó thường dùng để chỉ phim điện ảnh.

Cụm từ kết hợp

watch a filmxem một bộ phimfilm industryngành công nghiệp điện ảnhfilm festivalliên hoan phim

Từ đồng nghĩa

moviemotion picture

Cụm từ liên quan

film noircụm từ
một thể loại phim đen trắng, thường có nội dung tối tăm và bối cảnh đô thị
film buffcụm từ
người đam mê phim

Mẹo hay

Sử dụng 'film' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Nếu bạn đang nói về ngành công nghiệp điện ảnh hoặc phim điện ảnh, 'film' là từ được ưa thích hơn 'movie'.

Nguồn gốc từ

Từ 'film' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'feuille' (lá) và 'filum' (sợi) trong tiếng Latin, ban đầu dùng để chỉ một lớp mỏng của một vật liệu. Nó bắt đầu được sử dụng để chỉ phim điện ảnh vào cuối thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'film' và 'movie' có thể được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'film' thường được coi là từ chuyên nghiệp hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh của ngành công nghiệp điện ảnh.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。