Looking up...
The concert was fantastic!
Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời!
Tuyệt vời, rất hay hoặc rất tốt
She gave a fantastic performance on stage.
Cô ấy đã trình diễn tuyệt vời trên sân khấu.
The food at that restaurant is fantastic.
Thức ăn ở nhà hàng đó rất tuyệt vời.
Thường dùng để miêu tả điều gì đó rất hay hoặc vượt trội.
Từ 'fantastic' thường dùng để diễn tả sự hài lòng hoặc sự ngưỡng mộ về một điều gì đó. Ví dụ: 'The movie was fantastic!' (Bộ phim thật tuyệt vời!).
Từ này thường dùng để diễn tả sự hài lòng hoặc sự ngưỡng mộ về một điều gì đó. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ ăn uống, giải trí đến dịch vụ.
Từ gốc Latin 'fantasticus', có nghĩa là 'liên quan đến ma quỷ' hoặc 'không thực tế', nhưng hiện nay được sử dụng để miêu tả điều gì đó rất hay.
Từ này thường dùng để diễn tả sự hài lòng hoặc sự ngưỡng mộ về một điều gì đó. Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ ăn uống, giải trí đến dịch vụ.