Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exceed expectations

exceed expectations

/ɪkˈsiːd ɪɡˈzɛkˌteɪʃənz/
vượt quá kỳ vọng

The new product exceeded expectations with its innovative features.

Sản phẩm mới vượt quá kỳ vọng với những tính năng sáng tạo của nó.


trang trọng

Đạt được kết quả tốt hơn so với kỳ vọng ban đầu.

Her performance in the competition exceeded expectations.

Hiệu suất của cô ấy trong cuộc thi vượt quá kỳ vọng.

Thường dùng để mô tả thành tích hoặc kết quả vượt trội so với dự kiến.

Cụm từ kết hợp

exceed all expectationsvượt quá tất cả kỳ vọngexceed market expectationsvượt quá kỳ vọng của thị trường

Từ đồng nghĩa

surpass expectationsoutperform expectationsgo beyond expectations

Từ trái nghĩa

fall short of expectationsunderperform expectations

Cụm từ liên quan

meet expectationscụm từ
đáp ứng kỳ vọng
fall short of expectationscụm từ
không đáp ứng kỳ vọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu này thường dùng để mô tả kết quả vượt trội trong các báo cáo, đánh giá hoặc đánh giá hiệu suất.

Quy tắc vàng

Không dùng cho kết quả tiêu cực

Câu này chỉ dùng khi kết quả tốt hơn kỳ vọng, không dùng khi kết quả xấu hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'exceed' có nghĩa là vượt qua, 'expectations' là kỳ vọng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc đánh giá kết quả.

Phân tích từ

exceed
vượt qua
root
+
expectations
kỳ vọng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。